Bây giờ là:
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
01
|
52
|
| G7 |
014
|
374
|
280
|
| G6 |
1446
6154
3462
|
3586
4963
8420
|
9884
5631
0358
|
| G5 |
9188
|
9050
|
6590
|
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
|
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
| G3 |
95370
34178
|
94700
34222
|
08779
95691
|
| G2 |
33467
|
39566
|
84523
|
| G1 |
70271
|
40459
|
65724
|
| ĐB |
456140
|
071915
|
704417
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | ||
| 1 | 14 | 14, 15, 19 | 17 |
| 2 | 20, 22 | 23, 24 | |
| 3 | 33 | 31, 32, 35, 36 | |
| 4 | 40, 43, 46, 46, 47 | 46 | |
| 5 | 54 | 50, 55, 59 | 52, 58 |
| 6 | 62, 67 | 63, 66 | 63 |
| 7 | 70, 71, 71, 73, 78 | 72, 74 | 70, 70, 79 |
| 8 | 84, 88, 88 | 86, 87 | 80, 84 |
| 9 | 94 | 90, 90, 91 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
03
|
05
|
05
|
| G7 |
958
|
724
|
481
|
| G6 |
8495
3765
4697
|
0785
9771
0548
|
1112
0087
9786
|
| G5 |
2470
|
8682
|
8143
|
| G4 |
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
|
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
| G3 |
67244
46733
|
81960
30912
|
36643
58437
|
| G2 |
59112
|
54642
|
16447
|
| G1 |
43702
|
96546
|
42669
|
| ĐB |
067632
|
382536
|
114471
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 06 | 05 | 05 |
| 1 | 12, 18 | 12 | 12 |
| 2 | 22 | 23, 24 | 28 |
| 3 | 32, 33, 37 | 36 | 34, 37 |
| 4 | 44 | 40, 42, 46, 48 | 43, 43, 47 |
| 5 | 58 | 50, 55, 55 | |
| 6 | 65 | 60, 67 | 68, 69 |
| 7 | 70, 74 | 71 | 71, 75, 79 |
| 8 | 82, 83, 85 | 81, 86, 86, 87 | |
| 9 | 95, 97, 97 | 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
99
|
03
|
| G7 |
850
|
026
|
169
|
| G6 |
6724
0678
1108
|
2200
3063
9989
|
3925
4587
2116
|
| G5 |
7166
|
1776
|
7113
|
| G4 |
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
|
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
|
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
|
| G3 |
05058
60400
|
05936
80970
|
83111
05456
|
| G2 |
14561
|
20922
|
25740
|
| G1 |
33001
|
06702
|
17227
|
| ĐB |
273746
|
562479
|
662102
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 08 | 00, 02 | 02, 03 |
| 1 | 10, 17 | 11, 13, 16 | |
| 2 | 20, 24, 26 | 22, 26 | 22, 25, 27 |
| 3 | 36, 38 | 31, 39 | |
| 4 | 46 | 43, 46 | 40, 43 |
| 5 | 50, 58 | 53, 57 | 56 |
| 6 | 60, 61, 61, 63, 66 | 63, 66 | 69, 69 |
| 7 | 78 | 70, 76, 79 | 77 |
| 8 | 89 | 80, 87 | |
| 9 | 97 | 94, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
72
|
48
|
68
|
| G7 |
234
|
940
|
986
|
| G6 |
6908
8207
4855
|
0316
9554
6630
|
6003
0554
3130
|
| G5 |
6359
|
5486
|
4904
|
| G4 |
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
|
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
|
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
| G3 |
57579
03875
|
90480
24948
|
35294
48374
|
| G2 |
86893
|
56386
|
03156
|
| G1 |
03219
|
41048
|
85307
|
| ĐB |
100501
|
343365
|
187794
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 06, 07, 08, 09 | 03, 04, 07, 07 | |
| 1 | 19 | 16 | |
| 2 | 23, 26, 28 | 26 | |
| 3 | 34 | 30 | 30 |
| 4 | 44 | 40, 48, 48, 48 | 49 |
| 5 | 54, 55, 59 | 54, 55 | 54, 56 |
| 6 | 65 | 68 | |
| 7 | 71, 72, 75, 79 | 74, 79 | 74 |
| 8 | 80, 86, 86 | 80, 81, 86 | |
| 9 | 93, 94 | 95 | 94, 94, 96, 98 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
52
|
10
|
| G7 |
412
|
095
|
086
|
| G6 |
5385
8150
8926
|
4990
0341
0124
|
3437
5069
0924
|
| G5 |
3837
|
4626
|
0173
|
| G4 |
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
|
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
|
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
|
| G3 |
29187
69886
|
32658
48176
|
96109
92468
|
| G2 |
20314
|
60820
|
97722
|
| G1 |
23293
|
49940
|
88873
|
| ĐB |
709529
|
469855
|
702668
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02 | 09 | |
| 1 | 12, 14 | 17 | 10, 15 |
| 2 | 23, 26, 26, 29 | 20, 24, 25, 26 | 22, 24, 26 |
| 3 | 37 | 35, 37, 39 | |
| 4 | 40, 41, 48 | 41 | |
| 5 | 50 | 52, 55, 58 | 53 |
| 6 | 65, 65, 65, 68 | 61, 68, 68, 69 | |
| 7 | 78 | 75, 76 | 73, 73 |
| 8 | 82, 85, 86, 87 | 86 | |
| 9 | 93 | 90, 92, 95 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
75
|
62
|
69
|
| G7 |
131
|
664
|
916
|
| G6 |
8809
0613
9142
|
4127
5706
2796
|
1153
5878
7560
|
| G5 |
5857
|
7801
|
2717
|
| G4 |
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
|
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
|
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
|
| G3 |
26787
31400
|
87555
93861
|
06020
78058
|
| G2 |
18468
|
96448
|
04001
|
| G1 |
73622
|
58009
|
84898
|
| ĐB |
579093
|
787705
|
318032
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 01, 05, 06, 09 | 01, 01, 03, 05, 08 |
| 1 | 13, 19 | 13, 17 | 16, 17 |
| 2 | 22 | 20, 27 | 20, 23 |
| 3 | 31, 39 | 34 | 32 |
| 4 | 41, 42 | 44, 48 | |
| 5 | 57 | 51, 55 | 53, 58 |
| 6 | 68 | 61, 62, 64 | 60, 69 |
| 7 | 71, 75 | 78 | |
| 8 | 82, 87 | 84, 85 | |
| 9 | 93, 93, 97 | 96, 99 | 98 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
21
|
66
|
| G7 |
089
|
771
|
167
|
| G6 |
5450
5156
5680
|
1057
5157
4511
|
5060
7071
3964
|
| G5 |
0361
|
3473
|
9383
|
| G4 |
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
|
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
|
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
|
| G3 |
47466
01602
|
95425
24082
|
62856
15081
|
| G2 |
01199
|
85371
|
05482
|
| G1 |
01062
|
88231
|
40440
|
| ĐB |
752515
|
661167
|
362449
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05 | 01 |
| 1 | 10, 15 | 11, 11, 15 | |
| 2 | 21, 25 | ||
| 3 | 31, 39 | 34 | |
| 4 | 41, 45 | 43 | 40, 49 |
| 5 | 50, 56, 59 | 52, 57, 57 | 54, 55, 56 |
| 6 | 61, 62, 66, 68 | 67 | 60, 64, 66, 67 |
| 7 | 71, 71, 73 | 70, 71 | |
| 8 | 80, 83, 84, 88, 89 | 82 | 81, 82, 83 |
| 9 | 99 | 90 | 95, 99 |
XSMT Thứ 5 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.